Thuộc tính Min Max Tên Trang Bị
  Sát thương vật lý % 50 2000 Vũ khí gần, Vũ khí xa
  Độ chính xác 100 6000 Vũ khí gần, Vũ khí xa
  Tốc độ đánh ngoại công 50 300 Vũ khí gần, Vũ khí xa
  Tốc độ đánh nội công 50 200 Vũ khí gần, Vũ khí xa
  Tốc độ di chuyển 100 350 Giày
  Bỏ qua phòng thủ đối phương 10 20 Vũ khí gần, Vũ khí xa
  Không thể phá hủy 10 20 Tất cả trang bị
  Tăng phòng thủ tối đa 200 5000 Tất cả trang bị
  Phòng thủ vật lý 10 210 Áo, Giày, Thắt lưng, Mũ, Bao tay
  Kháng tất cả 5 100 Dây chuyền
  Kháng tối đa 1 50 Áo
  Kháng độc 10 210 Tất cả trang bị
  Kháng hỏa 10 210 Tất cả trang bị
  Kháng lôi 10 210 Tất cả trang bị
  Kháng băng 10 210 Tất cả trang bị
  Hút sinh lực 10 50 Vũ khí gần, Vũ khí xa
  Hút nội lực 10 50 Vũ khí gần, Vũ khí xa
  Sinh lực tối đa 1 50 Áo, Nhẫn, Dây chuyền, Giày, Thắt lưng, Mũ, Bao tay, Ngọc bội
  Tăng sinh lực 50 4000 Tất cả trang bị
  Tăng nội lực 50 4000 Tất cả trang bị
  Tăng thể lực 50 4000 Tất cả trang bị
  Tăng hồi phục sinh lực 10 120 Áo, Giày, Thắt lưng, Mũ, Bao tay
  Tăng hồi phục nội lực 10 80 Ngọc bội
  Thời gian choáng 50 200 Tất cả trang bị
  Thời gian làm chậm 50 200 Tất cả trang bị
  Thời gian trúng độc 50 200 Tất cả trang bị
  Thời gian trì hoãn 1 50 Vũ khí gần, Vũ khí xa
  Thời gian độc phát 1 50 Áo
  Sát thương nội công 10 4000 Vũ khí gần, Vũ khí xa
  Băng sát nội công 10 4000 Vũ khí gần, Vũ khí xa
  Hỏa sát nội công 10 4000 Vũ khí gần, Vũ khí xa
  Lôi sát nội công 10 4000 Vũ khí gần, Vũ khí xa
  Độc sát nội công 10 1000 Vũ khí gần, Vũ khí xa
  Sát thương vật lý điểm 10 410 Vũ khí gần, Vũ khí xa
  Tăng sát băng 10 2000 Vũ khí gần, Vũ khí xa
  Tăng sát hỏa 10 2000 Vũ khí gần, Vũ khí xa
  Tăng sát lôi 10 2000 Vũ khí gần, Vũ khí xa
  Tăng sát độc 10 1000 Vũ khí gần, Vũ khí xa
  Tăng công kích kỹ năng 1 50 Vũ khí gần, Vũ khí xa
  Xác suất trúng kích 1 50 Vũ khí gần, Vũ khí xa
  Lực công kích 1 50 Vũ khí gần, Vũ khí xa
  Tấn công chí mạng 1 50 Vũ khí gần, Vũ khí xa
  Tấn công chí tử 1 50 Vũ khí gần, Vũ khí xa
  Kháng phản đòn 1 50 Áo
  Phản đòn chí mạng 1 50 Áo
  Hỏa sát tối đa 1 50 Vũ khí gần, Vũ khí xa
  Lôi sát tối thiểu 1 50 Vũ khí gần, Vũ khí xa
  Triệt tiêu 1 45 Áo
  Xác suất hóa giải sát thương 1 50 Áo
  Kỹ năng vốn có 1 5 Vũ khí gần, Vũ khí xa, Dây chuyền